Hyvalor - Valsartan 160mg United Pharma

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá tốt nhất

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (trọng lượng <2kg)


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-09-07 12:50:09

Thông tin dược phẩm

Số đăng ký:
VD-23417-15
Xuất xứ:
Việt Nam
Đóng gói:
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn dùng:
24 tháng
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén bao phim

Video

 

Giới thiệu thuốc Hyvalor

  • Hyvalor là thuốc do United International Pharma sản xuất, chứa valsartan 160mg dưới dạng viên nén bao phim, được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp và hỗ trợ bệnh nhân suy tim. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của angiotensin II, giúp giảm áp lực trong lòng mạch và hạn chế gánh nặng cho tim, từ đó mang lại lợi ích trong kiểm soát lâu dài bệnh lý tim mạch. Dạng viên nén bao phim của Hyvalor giúp bảo vệ hoạt chất, ổn định quá trình phóng thích và thuận tiện cho việc uống hằng ngày, tạo điều kiện duy trì liều đều đặn trong điều trị. Sản phẩm thường được khuyến nghị cho người trưởng thành có huyết áp cao hoặc có tiền sử biến cố tim mạch, giúp cải thiện chất lượng sống và giảm nguy cơ tiến triển bệnh. 

Thuốc Hyvalor dùng để làm gì?

  • Hyvalor 160mg thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB), có tác dụng làm giãn mạch, hạ huyết áp và giảm gánh nặng cho tim.
    • Tăng huyết áp: Dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các thuốc hạ áp khác.
    • Suy tim: Giai đoạn II–IV theo phân loại NYHA.
    • Sau nhồi máu cơ tim: Điều trị cho bệnh nhân đã ổn định, có rối loạn chức năng thất trái.

Cơ chế hoạt động của thuốc Hyvalor

  • Dược lực học:
    • Valsartan trong Hyvalor thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, chọn lọc trên thụ thể AT1, giúp ngăn chặn các tác động co mạch, giữ muối và tăng gánh nặng cho tim do angiotensin II gây ra. 
    • Điểm đặc biệt là valsartan không ức chế men chuyển ACE, nhờ vậy không ảnh hưởng đến quá trình phân hủy bradykinin, từ đó hạn chế nguy cơ gây ho khan thường gặp ở nhóm ức chế men chuyển. Khi thụ thể AT1 bị phong tỏa, nồng độ renin và angiotensin II trong máu có thể tăng lên, nhưng điều này không làm giảm tác dụng hạ áp. 
    • Thuốc phát huy tác động chính trên hệ tim mạch mà không ảnh hưởng đến thụ thể hormone hoặc kênh ion khác, đảm bảo cơ chế điều hòa huyết áp tập trung và chọn lọc hơn. Nhờ vậy, valsartan hỗ trợ giảm áp lực lên mạch máu, cải thiện chức năng tim và hạn chế tiến triển biến chứng của bệnh lý tim mạch.
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Valsartan trong Hyvalor được hấp thu nhanh sau khi uống, với sinh khả dụng trung bình khoảng 23%. Thức ăn có thể làm giảm diện tích dưới đường cong (AUC) gần 40% và giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) khoảng 50%, nhưng tác động này thường không ảnh hưởng nhiều đến hiệu quả kiểm soát huyết áp khi dùng lâu dài.
    • Phân bố: Thuốc có thể tích phân bố khoảng 17 lít, cho thấy mức độ phân tán vừa phải trong cơ thể. Khoảng 94% valsartan gắn với protein huyết tương, chủ yếu là albumin, điều này giúp thuốc duy trì ổn định trong tuần hoàn.
    • Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của valsartan ở mức thấp, chủ yếu không thông qua hệ enzym CYP450. Các chất chuyển hóa tạo thành không có hoạt tính sinh học đáng kể, cho thấy cơ chế tác động phần lớn dựa trên dạng thuốc nguyên vẹn.
    • Thải trừ: Valsartan được đào thải chủ yếu qua phân với tỷ lệ khoảng 83%, trong khi bài tiết qua nước tiểu chiếm khoảng 13%. Thuốc không bị loại bỏ qua thẩm tách, do đó phương pháp này không làm giảm nồng độ thuốc trong trường hợp cần xử trí.

Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn

  • Tăng huyết áp:
    • Liều khởi đầu và duy trì thông thường: 160 mg/lần/ngày.
    • Tác dụng hạ áp rõ sau 2 tuần, đạt tối đa sau 4 tuần.
    • Nếu cần, có thể tăng liều tối đa lên 320 mg/ngày hoặc phối hợp thêm thuốc lợi tiểu.
  • Suy tim:
    • Liều khởi đầu: 40 mg mỗi 12 giờ.
    • Có thể tăng đến 80 mg hoặc 160 mg mỗi 12 giờ, tùy khả năng dung nạp.
    • Cân nhắc giảm liều nếu dùng đồng thời với lợi tiểu.
  • Sau nhồi máu cơ tim:
    • Có thể bắt đầu điều trị sau 12 giờ.
    • Liều ban đầu: 20 mg mỗi 12 giờ.
    • Tăng dần đến 40 mg mỗi 12 giờ trong 7 ngày.
    • Liều duy trì: có thể điều chỉnh đến 160 mg mỗi 12 giờ nếu dung nạp tốt.

Đánh giá hiệu quả thực tế

  • Trong tăng huyết áp: Valsartan cho thấy khả năng giảm huyết áp rõ rệt sau khoảng 2 tuần dùng đều đặn, với hiệu quả tối đa thường đạt được trong vòng 4 tuần. Khi duy trì lâu dài, thuốc giúp kiểm soát ổn định huyết áp và hạn chế biến chứng tim mạch.
  • Trong suy tim: Hyvalor hỗ trợ cải thiện triệu chứng khó thở, mệt mỏi và giảm số lần nhập viện do suy tim mất bù. Các nghiên cứu ghi nhận lợi ích khi kết hợp valsartan với các phác đồ chuẩn khác cho bệnh nhân suy tim độ II–IV theo NYHA.
  • Sau nhồi máu cơ tim: Valsartan giúp giảm tỷ lệ tử vong và tái phát biến cố tim mạch, đặc biệt khi sử dụng sớm trong giai đoạn hồi phục sau nhồi máu cơ tim ở những người có chức năng thất trái suy giảm.
  • Thời gian đáp ứng: Người bệnh thường bắt đầu thấy huyết áp giảm sau vài ngày, nhưng cần duy trì từ 2 đến 4 tuần để có tác dụng ổn định và lâu dài.

Tác dụng phụ cần biết

  • Ít gặp:
    • Chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, tiêu chảy, ho, đau họng, đau khớp, đau bụng.
  • Hiếm gặp:
    • Phù mạch
    • Tụt huyết áp.
    • Giảm bạch cầu trung tính.

Những lưu ý quan trọng

  • Thuốc có thể gây hạ huyết áp mạnh ở một số bệnh nhân đang thiếu dịch do sử dụng lợi tiểu liều cao; cần đánh giá tình trạng dịch trước khi khởi trị.
  • Ở người suy gan, xơ gan hoặc tắc mật, cần thận trọng vì valsartan được đào thải chủ yếu qua đường mật và có thể tích lũy trong cơ thể.
  • Người suy thận, đặc biệt bệnh nhân suy tim nặng hoặc hẹp động mạch thận, có nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận khi dùng Hyvalor.
  • Trong quá trình điều trị cần theo dõi định kỳ chức năng thận để kịp thời phát hiện biến đổi bất lợi.
  • Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với tác động hạ huyết áp, nên được theo dõi chặt chẽ ngay từ giai đoạn đầu điều trị.
  • Nếu xuất hiện tình trạng chóng mặt, bệnh nhân cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc để đảm bảo an toàn.

Giá thuốc Hyvalor và nơi bán uy tín

  • Giá của Hyvalor có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Xuongkhoptap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Ưu - nhược điểm của thuốc Hyvalor

  • Ưu điểm
    • Thuốc có tác động chọn lọc trên thụ thể AT1, giúp kiểm soát huyết áp và suy tim mà không gây ho khan, một tác dụng phụ thường gặp ở thuốc ức chế men chuyển.
    • Dạng viên nén bao phim dễ dùng, thuận tiện uống hằng ngày và duy trì liều ổn định trong điều trị lâu dài.
    • Ít tương tác với hệ enzym CYP450, do đó nguy cơ tương tác thuốc thấp hơn so với nhiều nhóm điều trị tim mạch khác.
    • Được xem là lựa chọn thay thế tốt cho bệnh nhân không dung nạp ACEI, đặc biệt trong điều trị suy tim và sau nhồi máu cơ tim.
    • Hyvalor do United International Pharma sản xuất, là công ty có uy tín trong lĩnh vực dược phẩm, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và nguồn cung ổn định.
  • Nhược điểm
    • Thuốc cần kê đơn, đòi hỏi bệnh nhân phải được thăm khám và theo dõi thường xuyên, nhất là chức năng thận và kali máu.
    • Không khuyến nghị cho phụ nữ mang thai và cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ nhỏ.
    • Có thể gây hạ huyết áp quá mức, đặc biệt ở bệnh nhân đang thiếu dịch hoặc dùng lợi tiểu liều cao.

Lời khuyên: Có nên sử dụng thuốc Hyvalor không?

  • Người bị tăng huyết áp nên cân nhắc dùng Hyvalor để kiểm soát huyết áp ổn định, qua đó giảm nguy cơ biến chứng tim mạch như đột quỵ, suy tim hoặc bệnh mạch vành.
  • Bệnh nhân suy tim hoặc sau nhồi máu cơ tim thường được hưởng lợi khi dùng thuốc, vì valsartan đã được chứng minh giúp giảm tỷ lệ tử vong, giảm nhập viện do suy tim và cải thiện chức năng tim.
  • Người mắc bệnh thận mạn có kèm tiểu đường hoặc albumin niệu có thể sử dụng Hyvalor như một lựa chọn phù hợp để làm chậm tiến triển suy thận và cải thiện tình trạng mất protein qua nước tiểu.
  • Không nên dùng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, vì valsartan có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ nhỏ.

Sản phẩm tương tự

  • Cardival 80 chứa valsartan 80 mg thuộc nhóm ARB, phù hợp thay thế khi cần liều thấp hơn hoặc muốn điều chỉnh liều từng bước cho tăng huyết áp. Hyvalor Plus 80 mg/5 mg phối hợp valsartan và amlodipine, tác động đồng thời lên hệ RAA và kênh canxi, hữu ích khi đơn trị chưa đạt mục tiêu và cần giảm số viên uống hằng ngày. Việc chọn lựa thay thế Hyvalor 160mg phụ thuộc mục tiêu hạ áp, bệnh đi kèm và mức dung nạp.

 


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Những thông tin trên không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, hãy trao đổi với bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, không kê đơn, vitamin... mà bạn đang sử dụng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ