Hadugut 300 - Allopurinol 300mg HDPharma

Hadugut 300 - Allopurinol 300mg HDPharma

Mã: 893110107600 NSX: Hd Pharma

Liên hệ

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá tốt nhất

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (trọng lượng <2kg)

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Hạn dùng
36 tháng
Dạng bào chế
Viên nén
Dạng bào chế
Viên nén

Thông tin Hadugut 300 - Allopurinol 300mg HDPharma

 

Giới thiệu thuốc Hadugut 300

  • Hadugut 300 là thuốc được sản xuất bởi Dược vật tư y tế Hải Dương, chứa hoạt chất allopurinol với công dụng kiểm soát tăng acid uric máu. Thuốc thường được sử dụng cho bệnh nhân mắc bệnh gout mạn tính hoặc có nguy cơ hình thành sỏi urat, giúp giảm tần suất tái phát cơn đau gout. Hadugut 300 mang lại lợi ích rõ rệt cho nhóm đối tượng có acid uric cao kéo dài, nhất là người thường xuyên gặp biến chứng khớp. Dạng viên nén giúp sử dụng thuận tiện, dễ chia liều phù hợp theo tình trạng từng bệnh nhân và hỗ trợ duy trì điều trị lâu dài.

Thuốc Hadugut 300 dùng để làm gì?

  • Kiểm soát tình trạng dư thừa urat trong cơ thể, bao gồm bệnh Gút, bệnh ung thư và các điều trị liên quan, rối loạn enzyme như hội chứng Lesch-Nyhan, sỏi thận, suy thận, điều trị bằng thuốc lợi tiểu và bệnh vẩy nến.
  • Dự phòng và điều trị bệnh sỏi thận calci ở bệnh nhân tăng acid uric huyết thanh hoặc nước tiểu.

Cơ chế hoạt động của thuốc Hadugut 300

  • Dược lực học:
    • Chưa có báo cáo
  • Dược động học:
    • Chưa có báo cáo

Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn

  • 100-200 mg mỗi ngày trong tình trạng bệnh mức độ nhẹ
  • 300-600 mg mỗi ngày trong tình trạng bệnh mức độ vừa phải
  • 700-900 mg mỗi ngày trong tình trạng bệnh mức độ nghiêm trọng
  • Nếu tính theo cân nặng thì có thể dùng liều 2 – 10mg/kg/ngày.
  • Liều dùng ở trẻ em: Trẻ em dưới 15 tuổi: 10 đến 20 mg/kg thể trọng/ngày, tối đa 400 mg mỗi ngày. Sử dụng ở trẻ em hiếm khi được chỉ định, ngoại trừ trong các tình trạng ác tính (đặc biệt là bệnh bạch cầu) và một số rối loạn enzyme như hội chứng Lesch-Nyhan.
  • Liều dùng ở người cao tuổi: Trong trường hợp không có dữ liệu cụ thể, nên sử dụng liều thấp nhất có thể làm giảm lượng urat ở mức cần thiết.
  • Liều dùng ở bệnh nhân suy thận: Vì allopurinol và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết qua thận, suy giảm chức năng thận có thể dẫn đến việc giữ thuốc và/hoặc các chất chuyển hóa của nó dẫn đến kéo dài thời gian bán thải trong huyết tương. Trong trường hợp suy thận nặng, có thể nên sử dụng ít hơn 100 mg mỗi ngày hoặc sử dụng liều duy nhất 100 mg trong khoảng thời gian dài hơn một ngày (cách ngày).
  • Nên điều chỉnh liều để duy trì nồng độ oxipurinol trong huyết tương dưới 100 micromol/lít (15,2 mg/lít) nếu có thể theo dõi nồng độ oxipurinol trong huyết tương.
  • Allopurinol và các chất chuyển hóa của nó được loại bỏ bằng thẩm tách thận. Nếu cần phải lọc máu hai đến ba lần một tuần, nên cân nhắc dùng liều thay thế 300-400 mg Allopurinol ngay sau mỗi lần lọc máu và không dùng thuốc trong những ngày không làm thẩm phân.
  • Liều dùng ở bệnh nhân suy gan: Nên giảm liều ở bệnh nhân suy gan. Xét nghiệm chức năng gan định kỳ được khuyến khích trong giai đoạn đầu điều trị.

Đánh giá hiệu quả thực tế

  • Allopurinol 300 mg (tương đương với Hadugut 300) đã được sử dụng rộng rãi để điều trị bệnh gout và tăng acid uric máu, với bằng chứng cho thấy thuốc giúp giảm nồng độ acid uric huyết thanh theo thời gian ổn định.
  • Hiệu quả của Hadugut 300 thường rõ rệt sau vài tuần đến vài tháng điều trị đều đặn, đặc biệt khi kết hợp thay đổi lối sống (hạn chế purin, uống đủ nước), giúp giảm tần suất cơn gout tái phát và làm tiêu tophi trong dài hạn.

Tác dụng phụ cần biết

  • Thường gặp, ADR > 1/100:
    • Các phản ứng ngoài da: Ban, dát sần, ngứa, viêm da tróc vấy, mày đay, ban đỏ, eczema, xuất huyết.
  • Ít gặp, 1/1 000 < ADR < 1/100:
    • Gan: Tăng phosphatase kiềm, AST, ALT, gan to có hồi phục, phá hủy tế bào gan, viêm gan, suy gan, tăng bilirubin máu, vàng da. 
  • Hiếm gặp, ADR < 1/1 000
    • Toàn thân: Phản ứng quá mẫn nặng, sốt, ớn lạnh, toát mồ hôi, khó chịu, bong móng, liken phẳng, phù mặt, phù da, rụng tóc, chảy máu cam.
    • Máu: Giảm bạch cầu hoặc tăng bạch cầu, tăng bạch cầu ưa eosin, chứng mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, xuất huyết, ức chế tủy xương, đông máu trong mạch rải rác, bệnh hạch bạch huyết, thiếu máu không tái tạo, thiếu máu tan máu.
    • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, tắc nghẽn ruột, viêm trực tràng, rối loạn vị giác, viêm miệng, khó tiêu, chán ăn, viêm dạ dày, chảy máu đường tiêu hóa, viêm tụy xuất huyết, sưng tuyến nước bọt, phù lưỡi.
    • Xương khớp: Đau khớp.
    • Mắt: Đục thủy tinh thể, viêm dây thần kinh thị giác, rối loạn thị giác. Thần kinh: Bệnh thần kinh ngoại biên, viêm dây thần kinh, dị cảm, đau đầu, cơn co giật, động kinh, giật cơ, giảm trương lực, kích động, thay đổi tình trạng tâm thần, nhồi máu não, hôn mê, loạn trương lực cơ, liệt, run, ngủ gà, chóng mặt, trầm cảm, lẫn lộn, mất ngủ, suy nhược.
    • Nội tiết: Chứng vú to ở nam.
    • Tim mạch: Tăng huyết áp.
    • Tiết niệu: Suy thận

Những lưu ý quan trọng

  • Ngừng điều trị ngay nếu xuất hiện phát ban da hoặc bất kỳ dấu hiệu mẫn cảm nào, và không tái sử dụng lại ở bệnh nhân đã từng dị ứng với thuốc.
  • Cần theo dõi định kỳ chức năng gan, thận và máu. Với bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc người cao tuổi, cần điều chỉnh liều phù hợp.
  • Nên đảm bảo uống 2–3 lít nước mỗi ngày để hạn chế nguy cơ kết tinh xanthin tại thận trong quá trình điều trị.
  • Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc vì Hadugut 300 có thể gây tình trạng buồn ngủ ở một số người dùng.
  • Trong giai đoạn đầu, nồng độ acid uric có thể tăng tạm thời do sự hòa tan tinh thể, điều này có thể làm khởi phát hoặc nặng thêm cơn gout cấp. Không nên bắt đầu thuốc khi cơn gout cấp đang diễn ra.
  • Khuyến nghị khởi trị bằng liều thấp rồi tăng dần. Có thể phối hợp colchicin hoặc thuốc chống viêm không steroid (trừ aspirin, salicylat) từ lúc bắt đầu cho tới ít nhất 1 tháng sau khi nồng độ acid uric trở về bình thường.

Giá thuốc Hadugut 300 và nơi bán uy tín

  • Giá của Hadugut 300 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Xuongkhoptap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Ưu - nhược điểm của thuốc Hadugut 300

  • Ưu điểm
    • Hàm lượng 300mg giúp kiểm soát tăng acid uric máu trong bệnh gout mạn tính một cách ổn định hơn so với dạng liều thấp.
    • Dạng viên nén thuận tiện khi sử dụng hàng ngày, dễ theo dõi liều và đảm bảo tính tuân thủ điều trị.
    • So với một số thuốc khác cùng nhóm, Hadugut 300 ít gây tương tác đáng kể với các thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc điều trị đái tháo đường.
    • Được sản xuất bởi Dược vật tư y tế Hải Dương, một đơn vị dược phẩm có uy tín tại Việt Nam, đảm bảo quy trình kiểm định nghiêm ngặt.
    • Thường được kê trong các phác đồ điều trị lâu dài, phù hợp cho bệnh nhân có nhu cầu kiểm soát gout mạn tính.
  • Nhược điểm
    • Thuốc chỉ dùng theo đơn, cần bác sĩ chỉ định và theo dõi trong suốt quá trình điều trị.
    • Nguy cơ xuất hiện phản ứng dị ứng trên da, rối loạn tiêu hóa hoặc buồn ngủ ở một số bệnh nhân, đòi hỏi phải ngừng điều trị ngay khi có dấu hiệu bất thường.
    • Chưa có dữ liệu đầy đủ về mức độ an toàn của allopurinol đối với phụ nữ mang thai và cho con bú, nên cần cân nhắc kỹ khi chỉ định.

Lời khuyên: Có nên sử dụng thuốc Hadugut 300 không?

  • Người bị tăng acid uric mạn tính, có biểu hiện gout tái phát hoặc đã hình thành tophi, Hadugut 300 là lựa chọn phù hợp để kiểm soát nồng độ urat ổn định và giảm tần suất cơn đau gout. 
  • Ở những bệnh nhân có chức năng thận và gan ở mức ổn định, thuốc này có thể mang lại lợi ích lâu dài khi được theo dõi định kỳ. 
  • Quyết định sử dụng nên dựa vào đánh giá tổng thể: mức độ tăng uric, rủi ro chức năng gan – thận và khả năng theo dõi y tế định kỳ.

Sản phẩm tương tự

  • Ngoài Hadugut 300, bệnh nhân có thể cân nhắc lựa chọn các sản phẩm khác chứa hoạt chất allopurinol như Lorigout 100mg, cũng được sử dụng để hạ nồng độ acid uric trong máu và phòng ngừa cơn gout tái phát. Tùy theo mức độ bệnh và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân, bác sĩ có thể điều chỉnh liều và lựa chọn dạng bào chế phù hợp.

 

 

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất