Telovyl 10 - Quinapril 10mg Medcen

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá tốt nhất

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (trọng lượng <2kg)


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-17 20:10:42

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110949824
Xuất xứ:
Việt Nam
Đóng gói:
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Hạn dùng:
24 tháng
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén

Video

Giới thiệu thuốc Telovyl 10

  • Telovyl 10 được phát triển cho nhóm người cần hỗ trợ kiểm soát huyết áp thông qua cơ chế tác động lên hệ men chuyển, giúp điều chỉnh hoạt động mạch máu theo hướng ổn định hơn trong quá trình sử dụng. Người trưởng thành mắc tăng huyết áp nguyên phát thường được cân nhắc dùng Telovyl 10 khi cần duy trì huyết áp ổn định trong sinh hoạt và lao động hằng ngày. Dạng viên nén giúp thuốc được dùng thuận tiện, đặc biệt phù hợp với người phải duy trì phác đồ dài hạn và muốn kiểm soát liều dùng rõ ràng. Thuốc có thể mang lại lợi ích cho nhóm người có kèm rối loạn tim mạch nhẹ nhưng vẫn cần được theo dõi định kỳ để bảo đảm việc điều chỉnh liều phù hợp. Sản phẩm của Công ty Cổ phần Medcen được sử dụng rộng rãi trong điều trị ngoại trú, nhờ tính ổn định trong dạng bào chế và khả năng phối hợp linh hoạt với các thuốc hạ áp khác.

Thuốc Telovyl 10 dùng để làm gì?

  • Hỗ trợ kiểm soát huyết áp ở người trưởng thành bị tăng huyết áp nguyên phát.
  • Giảm gánh nặng lên tim ở một số trường hợp có rối loạn chức năng tim mức độ nhẹ.
  • Hạn chế nguy cơ tổn thương mạch máu lâu dài ở bệnh nhân tăng huyết áp.
  • Có thể phối hợp với thuốc hạ áp khác khi đơn trị liệu chưa đạt mục tiêu.

Cơ chế hoạt động của thuốc Telovyl 10

  • Dược lực học:
    • Quinapril ức chế men chuyển angiotensin (ACE), làm giảm sự hình thành angiotensin II – chất gây co mạch.
    • Sự giảm co mạch giúp áp lực dòng máu lưu thông ổn định hơn trong hệ tuần hoàn.
    • Tác động lên hệ renin–angiotensin–aldosterone giúp giảm gánh nặng cho tim trong vận động và nghỉ ngơi.
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Quinapril được hấp thu tốt qua đường uống và chuyển thành dạng có hoạt tính trong gan sau khi vào cơ thể.
    • Phân bố: Thuốc phân bố rộng trong các mô và gắn kết một phần với protein huyết tương.
    • Chuyển hóa: Tại gan, quinapril được chuyển thành quinaprilat – chất chịu trách nhiệm cho tác dụng chính của thuốc.
    • Thải trừ: Phần lớn thuốc được đào thải qua thận, vì vậy người có bệnh thận cần được điều chỉnh liều.

Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn

  • Uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định.
  • Không dùng cùng muối thay thế chứa kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali mà chưa hỏi ý kiến chuyên môn.
  • Báo với chuyên môn nếu xuất hiện ho kéo dài, chóng mặt hoặc phù mặt.
  • Hạn chế uống rượu vì có thể khiến huyết áp giảm quá mức.
  • Người có bệnh thận cần đánh giá chức năng thận định kỳ khi dùng lâu dài.

Đánh giá hiệu quả thực tế

  • Nhiều báo cáo lâm sàng cho thấy quinapril giúp duy trì huyết áp ổn định sau vài tuần sử dụng đều đặn.
  • Một số bệnh nhân ghi nhận sự cải thiện về giấc ngủ và sức khỏe tim mạch khi huyết áp được kiểm soát tốt hơn.
  • Hiệu quả kiểm soát huyết áp rõ rệt hơn khi kết hợp điều chỉnh lối sống và chế độ ăn hợp lý.
  • Trường hợp tăng huyết áp dai dẳng có thể cần phối hợp thêm thuốc khác để đạt mục tiêu điều trị.

Tác dụng phụ cần biết

  • Ho khan kéo dài trong thời gian dùng thuốc.
  • Chóng mặt, đặc biệt khi đứng dậy đột ngột.
  • Mệt mỏi hoặc cảm giác yếu sức thoáng qua.
  • Tăng kali máu trong một số trường hợp đặc biệt.
  • Rối loạn chức năng thận ở người có bệnh thận từ trước.

Những lưu ý quan trọng

  • Người có tiền sử phù mạch cần được đánh giá kỹ trước khi dùng thuốc.
  • Không tự ý tăng hoặc giảm liều vì có thể gây thay đổi huyết áp đột ngột.
  • Báo ngay khi xuất hiện sưng mặt, sưng môi hoặc khó thở.
  • Phụ nữ mang thai hoặc dự định có thai cần trao đổi với chuyên môn trước khi dùng thuốc.
  • Người có bệnh thận hoặc bệnh gan cần theo dõi chức năng cơ quan định kỳ trong quá trình điều trị.

Giá thuốc Telovyl 10 và nơi bán uy tín

  • Giá của Telovyl 10 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Xuongkhoptap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Ưu - nhược điểm của thuốc Telovyl 10

  • Ưu điểm
    • Dạng viên nén dễ mang theo, giúp người bệnh duy trì lịch uống đều đặn mỗi ngày.
    • Quinapril trong Telovyl 10 thuộc nhóm ACEI, thường được sử dụng rộng rãi trong kiểm soát huyết áp lâu dài.
    • Có thể phối hợp linh hoạt với nhiều nhóm thuốc hạ áp khác khi cần điều chỉnh phác đồ.
    • Sản xuất bởi đơn vị trong nước giúp nguồn cung ổn định và dễ tìm ở các nhà thuốc.
    • Liều khởi đầu thường phù hợp với nhiều nhóm bệnh nhân mà không yêu cầu chỉnh liều quá phức tạp.
  • Nhược điểm
    • Người có bệnh thận, tăng kali máu hoặc rối loạn mô liên kết cần theo dõi chặt khi dùng thuốc.
    • Thuốc không thích hợp cho phụ nữ mang thai vì nguy cơ gây hại cho thai nhi.
    • Một số người có thể xuất hiện ho kéo dài khiến khó duy trì điều trị.

Lời khuyên: Có nên sử dụng thuốc Telovyl 10 không?

  • Người trưởng thành bị tăng huyết áp nguyên phát có thể được xem xét dùng Telovyl 10 để duy trì mức huyết áp ổn định trong sinh hoạt.
  • Bệnh nhân có nguy cơ tổn thương tim mạch do huyết áp cao kéo dài thường được hưởng lợi khi duy trì liệu trình ACEI lâu dài.
  • Người có rối loạn tim nhẹ đôi khi được chỉ định Telovyl 10 nhằm giảm gánh nặng cho cơ tim trong các hoạt động hằng ngày.
  • Không phù hợp với phụ nữ mang thai hoặc dự định có thai vì nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.

Sản phẩm tương tự

  • Các thuốc thay thế có tác dụng hỗ trợ kiểm soát huyết áp tương tự Telovyl 10, thường thông qua cơ chế điều hòa hệ men chuyển hoặc giãn mạch ngoại biên, hiện đang được cập nhật thêm thông tin để bạn lựa chọn phù hợp. Nếu bạn muốn biết sản phẩm thay thế thích hợp với từng tình trạng, hãy liên hệ Xuongkhoptap để được hỗ trợ chi tiết dựa trên mức độ tăng huyết áp và nhu cầu điều trị cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

Telovyl 10 có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn, nhưng nên duy trì thời điểm cố định mỗi ngày để hạn chế dao động huyết áp trong quá trình điều trị.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Những thông tin trên không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, hãy trao đổi với bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, không kê đơn, vitamin... mà bạn đang sử dụng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ