Stadlacil 2 - Lacidipin 2mg Stella
Liên hệ
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá tốt nhất
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (trọng lượng <2kg)
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110463123
Xuất xứ:
Việt Nam
Đóng gói:
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Hạn dùng:
24 tháng
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Video
Giới thiệu thuốc Stadlacil 2
- Stadlacil 2 là thuốc viên nén do Stella sản xuất, thường được dùng cho người gặp tình trạng tăng huyết áp cần duy trì sự giãn nở ổn định của mạch máu trong ngày. Thuốc phù hợp cho người trưởng thành muốn kiểm soát huyết áp bằng liệu trình uống hằng ngày với liều cố định, giúp cơ thể duy trì nhịp tuần hoàn ổn định hơn. Dạng viên nén của thuốc đem lại ưu thế lớn nhờ tiện dùng, dễ mang theo và giúp người bệnh chủ động uống vào thời điểm phù hợp nhất trong thói quen sinh hoạt. Stadlacil 2 chứa hoạt chất có tính tan trong lipid, nhờ vậy cho phép thuốc phát huy tác động kéo dài trong mô mạch khi duy trì liều đều đặn. Thuốc thường được lựa chọn trong các phác đồ kiểm soát huyết áp nhẹ đến trung bình giúp người bệnh ổn định sinh hoạt mỗi ngày mà không cần thay đổi thói quen quá nhiều.
Thuốc Stadlacil 2 dùng để làm gì?
- Giúp hỗ trợ giảm huyết áp ở người trưởng thành tăng huyết áp mức độ nhẹ đến trung bình.
- Dùng trong liệu trình kiểm soát huyết áp dài hạn để giảm nguy cơ tăng áp thất thường trong ngày.
- Hỗ trợ ổn định trương lực mạch máu, đặc biệt ở người có huyết áp tăng từng đợt gây khó chịu.
- Phù hợp cho người cần duy trì thuốc huyết áp tác dụng kéo dài và thuận tiện khi dùng mỗi ngày.
Cơ chế hoạt động của thuốc Stadlacil 2
- Dược lực học:
- Lacidipine thuộc nhóm chẹn kênh canxi, giúp điều hòa sự di chuyển ion canxi vào tế bào cơ trơn mạch máu.
- Cơ chế này khiến thành mạch thư giãn hơn và làm giảm sức cản ngoại biên trong hệ tuần hoàn.
- Thuốc hỗ trợ ổn định huyết áp trong ngày, đặc biệt ở người có tình trạng mạch tăng co bóp từng đợt.
- Dược động học:
- Hấp thu: Thuốc được hấp thu tốt qua đường uống và đạt nồng độ tối đa trong máu sau vài giờ sử dụng.
- Phân bố: Hoạt chất tan nhiều trong lipid nên phân bố mạnh vào mô mạch, giúp duy trì thời gian tác động kéo dài.
- Chuyển hóa: Thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan nhờ hệ enzym, tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính.
- Thải trừ: Hoạt chất và chất chuyển hóa được đào thải qua phân và một phần qua nước tiểu tùy theo chuyển hóa ở gan.
Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn
- Uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ hoạt chất ổn định trong máu.
- Không nghiền hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn vì thuốc được bào chế để giải phóng ổn định.
- Tránh dùng chung với rượu vì có thể làm tăng cảm giác choáng váng khi huyết áp giảm.
- Người cao tuổi hoặc người suy gan cần hỏi ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều phù hợp.
- Không ngừng thuốc đột ngột nếu chưa có đánh giá từ nhân viên y tế chuyên môn.
Đánh giá hiệu quả thực tế
- Người dùng thường ghi nhận huyết áp giảm từ từ sau vài giờ uống và duy trì ổn định trong ngày.
- Các nghiên cứu cho thấy thuốc phù hợp dùng dài hạn cho người tăng huyết áp mức độ nhẹ.
- Nhiều bệnh nhân báo cáo cảm giác dễ chịu hơn khi thuốc giúp giảm tình trạng hồi hộp do huyết áp tăng đột ngột.
- Tác động kéo dài của thuốc hỗ trợ người bệnh duy trì huyết áp ổn định mà không cần chia nhiều liều.
- Thời gian đáp ứng có thể thay đổi tùy cơ địa và mức độ tăng huyết áp của từng người.
Tác dụng phụ cần biết
- Một số người có thể gặp nhức đầu nhẹ trong những ngày đầu dùng thuốc.
- Có thể xuất hiện cảm giác nóng bừng mặt do mạch giãn nhanh sau liều uống.
- Một số trường hợp ghi nhận phù nhẹ cẳng chân hoặc mắt cá sau thời gian dùng dài.
- Người nhạy cảm có thể cảm thấy chóng mặt khi đứng dậy đột ngột.
- Hiếm trường hợp có rối loạn tiêu hóa như đầy bụng hoặc khó chịu vùng thượng vị.
Những lưu ý quan trọng
- Người suy gan cần điều chỉnh liều vì thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan.
- Tránh đứng dậy quá nhanh sau liều uống để hạn chế cảm giác choáng thoáng qua.
- Không dùng chung với thuốc hạ áp khác nếu chưa có hướng dẫn từ nhân viên y tế.
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần trao đổi thêm với bác sĩ vì dữ liệu còn hạn chế.
- Theo dõi phù mắt cá chân nếu dùng thuốc trong thời gian dài để kịp thời báo cho bác sĩ.
Giá thuốc Stadlacil 2 và nơi bán uy tín
- Giá của Stadlacil 2 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Xuongkhoptap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Ưu - nhược điểm của thuốc Stadlacil 2
- Ưu điểm
- Dạng viên nén thuận tiện cho người cần duy trì thuốc hằng ngày mà không ảnh hưởng thói quen sinh hoạt.
- Hoạt chất tan mạnh trong lipid nên phù hợp kiểm soát huyết áp kéo dài hơn nhiều thuốc chẹn kênh canxi khác.
- Ít gây phù toàn thân hơn một số thuốc giãn mạch cùng nhóm vì phân bố chủ yếu tại mô giàu lipid quanh thành mạch.
- Nhược điểm
- Có thể gây nóng bừng hoặc choáng nhẹ trong những liều đầu, đặc biệt ở người tăng huyết áp lâu năm.
- Chưa đủ dữ liệu đánh giá mức độ ảnh hưởng trên phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
Lời khuyên: Có nên sử dụng thuốc Stadlacil 2 không?
- Stadlacil 2 phù hợp với người tăng huyết áp mức độ nhẹ đến trung bình muốn duy trì huyết áp ổn định trong ngày.
- Người cần thuốc tác dụng kéo dài và dễ sử dụng có thể cân nhắc lựa chọn này vì dạng viên thuận tiện cho dùng hằng ngày.
- Người thường xuyên bị tăng huyết áp từng đợt gây hồi hộp hoặc căng tức đầu có thể nhận thấy sự ổn định hơn khi duy trì liều đều đặn.
- Người có chức năng gan giảm cần trao đổi trước với bác sĩ để điều chỉnh liều phù hợp và hạn chế nguy cơ tích tụ thuốc.
Sản phẩm tương tự
- Một số sản phẩm có tác dụng tương tự Stadlacil 2 đang được cập nhật. Nếu bạn muốn biết loại thuốc nào có thể thay thế Stadlacil 2 trong tình huống cụ thể, vui lòng liên hệ Xuongkhoptap để được tư vấn cập nhật và phù hợp cá nhân.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Những thông tin trên không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, hãy trao đổi với bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, không kê đơn, vitamin... mà bạn đang sử dụng.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này