Rivacryst - Rivaroxaban 15mg Saneca Pharma
Liên hệ
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá tốt nhất
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (trọng lượng <2kg)
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
858110959224
Xuất xứ:
Slovakia
Đóng gói:
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Hạn dùng:
36 tháng
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Slovakia
Dạng bào chế:
Viên nén
Video
Giới thiệu thuốc Rivacryst
- Rivacryst là thuốc dạng viên nén do Saneca Pharmaceuticals A.S sản xuất, được sử dụng trong các phác đồ liên quan đến hình thành và kiểm soát cục máu đông trong hệ tuần hoàn. Thuốc được phát triển nhằm hỗ trợ điều hòa quá trình đông máu thông qua cơ chế tác động chọn lọc lên một yếu tố then chốt của chuỗi đông máu. Rivacryst thường được cân nhắc cho người trưởng thành có nguy cơ huyết khối tĩnh mạch hoặc biến cố tim mạch liên quan đến đông máu. Dạng bào chế viên nén giúp việc sử dụng thuận tiện trong sinh hoạt hằng ngày, đồng thời dễ duy trì liệu trình dài hạn khi cần thiết. Rivacryst được nghiên cứu và sản xuất theo tiêu chuẩn dược phẩm châu Âu, phù hợp cho các trường hợp cần kiểm soát đông máu bằng đường uống.
Thuốc Rivacryst dùng để làm gì?
- Hỗ trợ phòng ngừa hình thành huyết khối trong hệ tĩnh mạch
- Giảm nguy cơ biến cố do cục máu đông ở người có yếu tố nguy cơ tim mạch
- Được sử dụng trong một số tình trạng cần kiểm soát quá trình đông máu kéo dài
- Hỗ trợ điều hòa tuần hoàn máu ở người trưởng thành theo chỉ định chuyên môn
Cơ chế hoạt động của thuốc Rivacryst
- Dược lực học:
- Rivacryst tác động trực tiếp lên yếu tố Xa trong chuỗi đông máu, làm gián đoạn quá trình tạo thrombin.
- Nhờ ức chế yếu tố Xa, thuốc giúp hạn chế sự hình thành fibrin và cục máu đông trong lòng mạch.
- Dược động học:
- Hấp thu: Rivacryst được hấp thu qua đường tiêu hóa với mức độ ổn định, thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương tương đối sớm sau khi uống.
- Phân bố: Hoạt chất phân bố rộng trong cơ thể, gắn với protein huyết tương ở tỷ lệ cao.
- Chuyển hóa: Rivacryst được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các enzym đặc hiệu.
- Thải trừ: Thuốc được đào thải qua cả thận và đường mật, dưới dạng đã chuyển hóa và một phần dạng ban đầu.
Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn
- Uống thuốc theo đúng liều lượng đã được xác định cho từng tình trạng cụ thể
- Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn tùy hàm lượng và mục tiêu sử dụng
- Nên duy trì thời điểm dùng thuốc cố định mỗi ngày để dễ theo dõi
- Không tự ý ngưng thuốc đột ngột khi đang trong liệu trình kiểm soát đông máu
- Cần thông báo với nhân viên y tế nếu chuẩn bị phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn
Đánh giá hiệu quả thực tế
- Rivacryst cho thấy khả năng kiểm soát quá trình đông máu ổn định khi sử dụng đều đặn
- Tác dụng sinh lý thường được ghi nhận sau một thời gian ngắn sử dụng theo liệu trình
- Phù hợp cho các phác đồ điều trị cần duy trì liên tục bằng thuốc đường uống
- Hiệu quả kiểm soát huyết khối phụ thuộc vào tình trạng nền và sự tuân thủ sử dụng
Tác dụng phụ cần biết
- Có thể xuất hiện các biểu hiện liên quan đến chảy máu ở mức độ khác nhau
- Một số trường hợp ghi nhận rối loạn tiêu hóa nhẹ
- Có thể gặp đau đầu hoặc cảm giác mệt mỏi thoáng qua
- Hiếm gặp phản ứng bất thường cần theo dõi y tế
Những lưu ý quan trọng
- Cần thận trọng ở người có tiền sử rối loạn chảy máu
- Theo dõi chức năng gan và thận khi sử dụng kéo dài
- Thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc ảnh hưởng đến đông máu
- Không tự ý điều chỉnh liều khi chưa có đánh giá chuyên môn
- Cân nhắc kỹ ở phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú do dữ liệu còn hạn chế
Giá thuốc Rivacryst và nơi bán uy tín
- Giá của Rivacryst có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Xuongkhoptap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Ưu - nhược điểm của thuốc Rivacryst
- Ưu điểm
- Rivacryst có dạng viên nén đường uống, giúp người dùng dễ duy trì liệu trình mà không cần can thiệp tiêm truyền.
- Cơ chế tác động trực tiếp lên yếu tố Xa giúp kiểm soát quá trình đông máu một cách chọn lọc so với nhiều thuốc kháng đông cổ điển.
- Không cần theo dõi INR thường xuyên như một số thuốc kháng đông khác, giảm gánh nặng theo dõi xét nghiệm.
- Nhược điểm
- Rivacryst là thuốc kê đơn, người sử dụng không thể tự ý mua và dùng kéo dài.
- Có nguy cơ liên quan đến chảy máu, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh lý nền phức tạp.
- Dữ liệu sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế, cần cân nhắc kỹ trước khi dùng.
Lời khuyên: Có nên sử dụng thuốc Rivacryst không?
- Rivacryst phù hợp với người trưởng thành có nguy cơ hình thành huyết khối hoặc cần kiểm soát quá trình đông máu bằng thuốc đường uống. Thuốc thường được cân nhắc trong các phác đồ dài hạn khi người bệnh cần giải pháp sử dụng thuận tiện, không phụ thuộc vào xét nghiệm đông máu liên tục. Rivacryst có thể mang lại lợi ích kiểm soát huyết khối ổn định nếu được lựa chọn đúng đối tượng và theo dõi đầy đủ các yếu tố nguy cơ đi kèm. Việc sử dụng cần dựa trên đánh giá tổng thể về tình trạng tim mạch, chức năng gan thận và tiền sử chảy máu.
Sản phẩm tương tự
- Các thuốc có tác dụng tương tự Rivacryst trong kiểm soát và phòng ngừa huyết khối hiện đang được cập nhật theo từng tình trạng bệnh cụ thể và phác đồ điều trị. Mỗi lựa chọn thay thế có thể khác nhau về cơ chế tác động, liều dùng và mức độ phù hợp với từng người bệnh. Để biết Rivacryst có thể được thay thế bằng sản phẩm nào trong từng trường hợp cụ thể, người dùng nên liên hệ với Xuongkhoptap để được hỗ trợ thông tin phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Rivacryst thường được sử dụng theo liệu trình hằng ngày trong các phác đồ kiểm soát đông máu, với liều lượng cụ thể tùy từng chỉ định.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Những thông tin trên không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, hãy trao đổi với bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, không kê đơn, vitamin... mà bạn đang sử dụng.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này