Itranstad - Itraconazole 100mg Stella

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá tốt nhất

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (trọng lượng <2kg)


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-10-14 22:42:11

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-22671-15
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Đóng gói:
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Hạn dùng:
36 tháng
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nang

Video

 

Giới thiệu thuốc Itranstad

  • Itranstad là thuốc kháng nấm đường uống do Stellapharm sản xuất, chứa hoạt chất itraconazole 100mg dưới dạng viên nang cứng. Thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh nấm ở da, móng, miệng, họng và cơ quan sinh dục, cũng như nhiễm nấm nội tạng do các chủng nấm nhạy cảm. Itranstad hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp ergosterol – một thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm, giúp ngăn nấm phát triển và lan rộng. Dạng viên nang giúp hoạt chất hấp thu tốt hơn khi dùng cùng thức ăn, đồng thời hỗ trợ duy trì nồng độ ổn định trong máu, giúp quá trình điều trị thuận tiện hơn.

Thuốc Itranstad dùng để làm gì?

  • Itranstad được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
    • Điều trị nấm Candida:
      • Nấm Candida ở miệng - họng.
      • Nấm Candida âm đạo - âm hộ.
    • Điều trị lang ben.
    • Điều trị bệnh nấm da nhạy cảm với itraconazole (Trichophyton spp., Microsporum spp., Epidemophyton floccosum) như nấm da chân, da bẹn, da thân, da kẽ tay.
    • Điều trị bệnh nấm móng chân, tay.
    • Điều trị bệnh nấm Blastomyces (trong phổi và ngoài phổi).
    • Điều trị bệnh nấm Histoplasma Blastomyces (bao gồm bệnh mạn tính ở khoang phổi và bệnh nấm rải rác, không ở màng não).
    • Điều trị bệnh nấm Aspergillus (trong phổi và ngoài phổi ở bệnh nhân không đáp ứng hay không dung nạp amphotericin B).
    • Điều trị duy trì ở những bệnh nhân AIDS để phòng nhiễm nấm tiềm ẩn tái phát.
    • Đề phòng nhiễm nấm trong thời gian giảm bạch cầu trung tính kéo dài, mà cách điều trị thông thường tỏ ra không hiểu quả.

Cơ chế hoạt động của thuốc Itranstad

  • Dược lực học:
    • Itraconazole trong Itranstad ức chế enzyme 14α-demethylase ở nấm — một enzyme CYP51 tham gia chuyển đổi lanosterol thành ergosterol. Việc ức chế đó làm giảm lượng ergosterol trong màng tế bào nấm, gây mất ổn định cấu trúc màng và làm suy giảm chức năng tế bào nấm. (tham khảo DrugBank)
    • Khi màng tế bào không được bổ sung ergosterol đầy đủ, độ thấm của màng tăng, các ion và chất dinh dưỡng dễ thoát ra ngoài, từ đó ức chế hoặc tiêu diệt tế bào nấm. (tham khảo nguồn về antifungal azoles)
    • Itraconazole có ái lực cao với enzyme nấm so với enzyme tương tự ở động vật, giúp nhắm mục tiêu vi nấm với tổn hại ít hơn lên tế bào chủ (con người).
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Itraconazole trong Itranstad được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ cao hơn khi dùng cùng bữa ăn có chất béo. Môi trường acid dạ dày giúp tăng hấp thu thuốc, vì vậy nên uống sau ăn. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt trong khoảng 1,5–5 giờ sau khi dùng, cho thấy khả năng hấp thu ổn định và kéo dài.
    • Phân bố: Itraconazole gắn mạnh với protein huyết tương (khoảng 99,8%), chỉ một lượng nhỏ ở dạng tự do. Thuốc được phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể, đặc biệt tích lũy cao tại da, móng và các cơ quan có biểu mô sừng hóa. Nồng độ điều trị có thể duy trì trong mô từ 1–4 tuần sau khi ngừng thuốc, hỗ trợ kiểm soát nấm tái phát.
    • Chuyển hóa: Tại gan, itraconazole được chuyển hóa qua enzyme CYP3A4 thành hydroxyitraconazole – một chất vẫn giữ hoạt tính kháng nấm. Quá trình chuyển hóa này đồng thời giải thích khả năng tương tác của thuốc với các thuốc sử dụng cùng hệ enzyme gan.
    • Thải trừ: Phần lớn itraconazole được đào thải qua mật và nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Khoảng 3–18% liều dùng được thải qua phân ở dạng nguyên vẹn, và một phần nhỏ có thể tồn tại trong tóc và lớp sừng. Thời gian bán thải trung bình khoảng 20 giờ sau liều đơn, có thể kéo dài đến 40 giờ khi sử dụng thường xuyên.

Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn

  • Liều dùng trong trường hợp điều trị ngắn ngày:
    • Nấm Candida ở miệng - hầu: 100 mg x 1 lần/ngày, uống trong 15 ngày. Bệnh nhân bị bệnh AIDS hoặc giảm bạch cầu trung tính: 200 mg x 1 lần/ngày, uống trong 15 ngày.
    • Nấm Candida ở âm đạo - âm hộ: 200 mg x 2 lần/ngày, chỉ uống 1 ngày hoặc 200 mg x 1 lần/ngày, uống trong 3 ngày.
    • Lang ben: 200 mg x 1 lần/ngày, uống trong 7 ngày.
    • Bệnh nấm da:100 mg x 1 lần/ngày, uống trong 15 ngày. Nếu ở vùng sừng hóa cao, phải điều trị thêm 15 ngày với liều 100 mg/ngày.
    • Liều dùng trong trường hợp điều trị dài ngày (nhiễm nấm toàn thân) phụ thuộc vào đáp ứng lâm sàng và nấm:
    • Bệnh nấm móng: 200 mg x 1 lần/ngày, trong 3 tháng.
    • Bệnh nấm Aspergillus: 200 mg x 1 lần/ngày trong 2 - 5 tháng. Có thể tăng liều lên 200 mg x 2 lần/ngày nếu bệnh lan tỏa.
    • Bệnh nấm Candida: 100 - 200 mg x 1 lần/ngày, uống trong 3 tuần đến 7 tháng. Có thể tăng liều: 200 mg x 2 lần/ngày, nếu bệnh lan tỏa.
    • Bệnh nấm Cryptococcus (không viêm màng não): 200 mg x 1 lần/ngày, uống trong 2 tháng đến 1 năm.
    • Viêm màng não do nấm Cryptococcus: 200 mg x 2 lần/ngày. Điều trị duy trì: 200 mg x 1 lần/ngày.
    • Bệnh nấm Histoplasma và Blastomyces: 200 mg x 1 hoặc 2 lần/ngày, uống trong 8 tháng.
    • Điều trị duy trì ở bệnh nhân AIDS: 200 mg x 1 lần/ngày.
    • Dự phòng trong bệnh giảm bạch cầu trung tính: 200 mg x 1 lần/ngày.
  • Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của itraconazole trên trẻ em dưới 18 tuổi chưa được xác định.

Đánh giá hiệu quả thực tế

  • Nhiều nghiên cứu lâm sàng ghi nhận itraconazole – hoạt chất trong Itranstad – mang lại cải thiện rõ rệt ở các bệnh nhân nhiễm nấm da, nấm móng và nấm nội tạng sau 2–4 tuần điều trị. Tỷ lệ kiểm soát triệu chứng đạt cao khi người bệnh tuân thủ đúng phác đồ và thời gian điều trị.
  • Do thuốc có khả năng tích lũy trong da, niêm mạc và mô sừng, nồng độ điều trị có thể duy trì thêm 1–4 tuần sau khi ngừng thuốc, giúp hạn chế tái phát bệnh nấm, đặc biệt ở vùng da dầu hoặc móng tay, móng chân.
  • Ở bệnh nhân mắc nấm nội tạng hoặc nấm phổi, itraconazole giúp giảm rõ rệt mật độ nấm và cải thiện tình trạng hô hấp khi dùng đủ liệu trình kéo dài.
  • Một số trường hợp có thể cần thời gian điều trị lâu hơn, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính. Hiệu quả cũng phụ thuộc vào khả năng hấp thu thuốc, do đó nên uống sau bữa ăn để tối ưu nồng độ trong máu.

Tác dụng phụ cần biết

  • Thường gặp, ADR >1/100
    • TKTW: Chóng mặt, đau đầu.
    • Tiêu hóa: Buồn nôn, đau bụng, táo bón, khó tiêu.
  • Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
    • Toàn thân: Các phản ứng dị ứng như ngứa, ngoại ban, nổi mày đay và phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson.
    • Nội tiết: Rối loạn kinh nguyệt.
    • Gan: Tăng có hồi phục các enzyme gan, viêm gan, đặc biệt sau khi điều trị thời gian dài. Ngoài ra còn thấy có nguy cơ viêm gan, giảm kali huyết, phù và rụng lông, tóc, đặc biệt sau điều trị thời gian dài trên 1 tháng với itraconazole.
  • Hiếm gặp ADR < 1/1000
    • Thần kinh: Bệnh thần kinh ngoại vi.

Những lưu ý quan trọng

  • Không dùng cho người có bệnh tim mạn tính: Bệnh nhân bị rối loạn chức năng tâm thất hoặc suy tim sung huyết không nên sử dụng Itranstad. Nếu trong quá trình dùng thuốc xuất hiện dấu hiệu mệt, khó thở hoặc sưng phù, cần ngừng thuốc ngay và báo cho bác sĩ.
  • Thận trọng với người có bệnh gan: Người đang bị viêm gan, men gan tăng cao hoặc có tiền sử tổn thương gan do thuốc khác chỉ nên dùng Itranstad khi bác sĩ xác định lợi ích lớn hơn nguy cơ. Trong quá trình điều trị, cần kiểm tra định kỳ men gan, đặc biệt nếu sử dụng kéo dài trên một tháng.
  • Ngừng thuốc khi xuất hiện triệu chứng thần kinh: Nếu người dùng xuất hiện cảm giác tê, yếu cơ hoặc rối loạn cảm giác trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc ngay để tránh tổn thương thần kinh kéo dài.
  • Kiểm tra độ nhạy của nấm trước điều trị: Trường hợp nhiễm nấm Candida kháng fluconazole có thể đồng thời không nhạy với itraconazole. Do đó, cần làm xét nghiệm kiểm tra độ nhạy cảm với thuốc trước khi điều trị toàn thân.
  • Lưu ý khi lái xe hoặc vận hành máy móc: Một số người có thể bị chóng mặt, mờ mắt hoặc rối loạn thính giác trong quá trình dùng thuốc. Nên tránh làm việc cần sự tập trung cao nếu xuất hiện các triệu chứng này.
  • Không dùng cho phụ nữ mang thai: Thuốc có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi qua kết quả nghiên cứu trên động vật. Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và được bác sĩ chuyên khoa chỉ định.
  • Ngừng dùng trong thời kỳ cho con bú: Itraconazole có thể bài tiết qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng Itranstad để tránh nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ nhỏ.

Giá thuốc Itranstad và nơi bán uy tín

  • Itranstad hiện đang có giá khoảng 140.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Xuongkhoptap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.

Ưu - nhược điểm của thuốc Itranstad

  • Ưu điểm
    • Dạng bào chế viên nang giúp thuốc được hấp thu tốt khi dùng cùng thức ăn, tiện lợi cho người bệnh trong quá trình điều trị dài ngày.
    • Nhờ đặc tính tích lũy trong mô và da, Itranstad vẫn duy trì nồng độ điều trị trong cơ thể từ 1–4 tuần sau khi dừng dùng, giúp hạn chế nguy cơ tái phát nấm.
    • Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm, nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, đảm bảo chất lượng và độ ổn định cao trong mỗi lô sản phẩm.
  • Nhược điểm
    • Thuốc thuộc nhóm kháng nấm mạnh, cần bác sĩ chỉ định liều và thời gian dùng cụ thể để tránh tương tác thuốc và tổn thương gan.
    • Chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ, vì vậy thuốc chỉ được dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định chuyên khoa.
    • Một số người dùng có thể gặp cảm giác hoa mắt hoặc giảm thính lực tạm thời, cần chú ý khi lái xe hoặc làm việc đòi hỏi sự tập trung.

Lời khuyên: Có nên sử dụng thuốc Itranstad không?

  • Người bị nhiễm nấm da, móng, hoặc nhiễm nấm hệ thống nhẹ đến vừa mà các thuốc bôi hoặc liệu pháp đơn giản không kiểm soát được, Itranstad có thể là lựa chọn thích hợp để cân nhắc.
  • Đối tượng cần được ưu tiên là người trưởng thành có chức năng gan, thận ổn định, không có tiền sử suy tim, và không dùng nhiều thuốc tương tác mạnh qua CYP3A4.
  • Trong các trường hợp nhiễm nấm dai dẳng, tái phát hoặc đã kháng với thuốc azole khác, Itranstad có thể giúp cải thiện tình trạng nấm nhờ phổ kháng rộng và khả năng tích lũy mô.
  • Khi dùng Itranstad, theo dõi nồng độ thuốc và chức năng gan định kỳ để đảm bảo chuyển hóa phù hợp, tránh độc tính khi nồng độ tích tụ.

Sản phẩm tương tự

  • Các sản phẩm thay thế có tác dụng tương tự Itranstad, tức là giúp điều trị các bệnh nhiễm nấm ngoài da, nấm móng và nấm nội tạng do các chủng nấm nhạy cảm, hiện đang được Xuongkhoptap cập nhật. Nếu bạn cần biết thêm thông tin chi tiết về các thuốc có thể thay thế Itranstad phù hợp với tình trạng bệnh lý và khả năng đáp ứng điều trị, vui lòng liên hệ Xuongkhoptap để được hỗ trợ tư vấn cụ thể và lựa chọn sản phẩm tương ứng.

 


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Những thông tin trên không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, hãy trao đổi với bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, không kê đơn, vitamin... mà bạn đang sử dụng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ