Immunine 600 - Human Coagulation Factor IX Takeda

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá tốt nhất

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (trọng lượng <2kg)


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
QLSP-1062-17
Xuất xứ:
Áo
Đóng gói:
Mỗi kít chứa: 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kít để pha loãng và tiêm
Hạn dùng:
24 tháng
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Xuất xứ:
Áo
Dạng bào chế:
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch

Video

Giới thiệu thuốc Immunine 600

  • Immunine 600 là thuốc được dùng trong điều trị và dự phòng chảy máu cho người mắc bệnh Hemophilia B – tình trạng thiếu yếu tố đông máu IX bẩm sinh gây rối loạn đông máu. Thuốc bổ sung trực tiếp yếu tố IX vào cơ thể, giúp phục hồi khả năng đông máu bình thường và giảm nguy cơ xuất huyết tự phát hoặc kéo dài khi chấn thương. Immunine 600 đặc biệt hữu ích cho những người cần phẫu thuật hoặc can thiệp y khoa, vì giúp duy trì lượng yếu tố IX ổn định để kiểm soát chảy máu trong và sau thủ thuật. Dạng bào chế bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch của thuốc cho phép hấp thu nhanh, thuận tiện cho việc điều chỉnh liều linh hoạt tùy tình trạng từng bệnh nhân.

Thuốc Immunine 600 dùng để làm gì?

  • Immunine 600 được dùng trong điều trị và phòng ngừa chảy máu ở bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông B cho mọi lứa tuổi.

Cơ chế hoạt động của thuốc Immunine 600

  • Dược lực học:
    • Yếu tố đông máu IX trong Immunine 600 là một glycoprotein phụ thuộc vitamin K, đóng vai trò trung tâm trong quá trình đông máu nội sinh. Khi được hoạt hóa bởi yếu tố XIa hoặc phức hợp yếu tố VII/yếu tố mô, yếu tố IX chuyển sang dạng hoạt hóa và kết hợp với yếu tố VIII hoạt hóa để kích hoạt yếu tố X. 
    • Yếu tố X hoạt hóa sẽ xúc tác chuyển đổi prothrombin thành thrombin, từ đó thúc đẩy quá trình biến fibrinogen thành fibrin để hình thành mạng lưới sợi fibrin vững chắc. Nhờ bổ sung yếu tố IX thiếu hụt ở bệnh nhân Hemophilia B, Immunine 600 giúp khôi phục chu trình đông máu bình thường, hạn chế nguy cơ chảy máu kéo dài và ổn định quá trình cầm máu.
  • Dược động học:
    • Dược động học của Immunine 600 cho thấy thuốc được đưa trực tiếp vào tĩnh mạch nên quá trình hấp thu diễn ra ngay lập tức, giúp nhanh chóng đạt được nồng độ điều trị trong huyết tương. 
    • Sau khi vào cơ thể, yếu tố IX trong thuốc phân bố chủ yếu trong khoang huyết tương và một phần nhỏ tới dịch kẽ, với thể tích phân bố trung bình khoảng 122,1 ml/kg, phản ánh sự lưu hành chủ yếu trong hệ tuần hoàn.
    • Thuốc được chuyển hóa dần thông qua quá trình dị hóa tự nhiên của protein trong hệ thống võng nội mô, không trải qua các quá trình chuyển hóa tại gan như nhiều thuốc khác. 
    • Cuối cùng, yếu tố IX được thải trừ chậm qua hệ thống đại thực bào, với thời gian bán thải trung bình khoảng 20,9 giờ, cho phép duy trì nồng độ điều trị ổn định trong thời gian dài sau mỗi lần truyền.

Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn

  • Liều dùng trong xuất huyết
    • Xuất huyết nhẹ (xuất huyết khớp sớm, chảy máu cơ hoặc chảy máu miệng):
      • Duy trì yếu tố IX ở mức 20–40% (IU/dL), truyền mỗi 24 giờ trong ít nhất 1 ngày, cho đến khi hết đau và vết thương lành lại.
    • Xuất huyết mức độ trung bình (tụ máu lan rộng, chảy máu khớp nghiêm trọng):
      • Duy trì yếu tố IX ở mức 30–60% (IU/dL), truyền mỗi 24 giờ trong 3–4 ngày hoặc lâu hơn cho đến khi hết đau và vận động trở lại bình thường.
    • Xuất huyết đe dọa tính mạng:
      • Duy trì yếu tố IX ở mức 60–100% (IU/dL), truyền lại mỗi 8–24 giờ cho đến khi loại bỏ được nguy cơ.
  • Liều dùng trong phẫu thuật
    • Phẫu thuật nhỏ (như nhổ răng):
      • Duy trì yếu tố IX ở mức 30–60% (IU/dL), truyền mỗi 24 giờ trong ít nhất 1 ngày, cho đến khi vết thương lành hẳn.
    • Phẫu thuật lớn:
      • Đạt mức yếu tố IX 80–100% (IU/dL) trước và sau mổ, truyền lại mỗi 8–24 giờ cho đến khi vết thương hồi phục hoàn toàn.
      • Sau đó tiếp tục điều trị ít nhất 7 ngày để duy trì hoạt động yếu tố IX ở mức 30–60% (IU/dL). 
  • Liều dùng dự phòng dài hạn
    • Để phòng ngừa chảy máu tái phát, dùng 20–40 IU yếu tố IX/kg thể trọng, tiêm cách nhau 3–4 ngày.

Đánh giá hiệu quả thực tế

  • Ở điều trị theo nhu cầu, nhiều bệnh nhân kiểm soát được các đợt chảy máu khớp hoặc cơ trong vòng 24 giờ đầu nhờ nồng độ yếu tố IX tăng nhanh sau khi truyền tĩnh mạch, với thời gian lặp lại thường từ 8–24 giờ tùy mức độ nặng.
  • Trong sử dụng dự phòng dài hạn, nhiều trường hợp ghi nhận số lần chảy máu hàng năm giảm rõ rệt so với dùng thuốc khi cần, đặc biệt ở người có tiền sử xuất huyết khớp tái phát.
  • Đặc tính dược động học cho thấy yếu tố IX trong Immunine 600 có thời gian bán thải trung bình khoảng 17–21 giờ, hỗ trợ lịch truyền cách 24 giờ trong điều trị cấp và cách 3–4 ngày trong phác đồ dự phòng, tùy đáp ứng của từng cá nhân.

Tác dụng phụ cần biết

  • Đau đầu
  • Phản ứng tại chỗ tiêm

Những lưu ý quan trọng

  • Việc điều trị cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ có chuyên môn về rối loạn đông máu để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
  • Nếu xuất hiện các biểu hiện nghi ngờ dị ứng như nổi mẩn, khó thở hoặc tụt huyết áp, cần ngừng dùng Immunine 600 và thông báo ngay cho bác sĩ.
  • Trong trường hợp người bệnh có dấu hiệu sốc, phải áp dụng ngay các biện pháp xử trí sốc theo phác đồ y tế tiêu chuẩn.
  • Bệnh nhân cần được xét nghiệm định kỳ để phát hiện sớm sự hình thành kháng thể trung hòa yếu tố IX, nhằm điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.
  • Cần theo dõi các biểu hiện lâm sàng gợi ý tình trạng đông máu huyết khối để có biện pháp xử lý kịp thời nếu xảy ra.
  • Ở người có tiền sử bệnh tim mạch hoặc yếu tố nguy cơ liên quan, cần đánh giá kỹ vì thuốc có thể làm tăng thêm nguy cơ biến cố tim mạch.
  • Khi sử dụng đường truyền tĩnh mạch trung tâm, cần cân nhắc nguy cơ biến chứng như nhiễm trùng hoặc huyết khối tại vị trí đặt ống thông.

Giá thuốc Immunine 600 và nơi bán uy tín

  • Giá của Immunine 600 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Xuongkhoptap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Ưu - nhược điểm của thuốc Immunine 600

  • Ưu điểm
    • Sản xuất bởi hãng Takeda Manufacturing Austria AG, một đơn vị dược phẩm lớn và có uy tín toàn cầu.
    • Dạng bào chế bột pha tiêm tiện lợi, dễ pha chế và sử dụng trực tiếp qua đường tĩnh mạch.
    • Thời gian bán thải kéo dài hơn một số chế phẩm khác, giúp giảm số lần tiêm và nâng cao sự tuân thủ điều trị.
    • Ít nguy cơ nhiễm virus nhờ quy trình sản xuất hiện đại với nhiều bước bất hoạt virus nghiêm ngặt.
  • Nhược điểm
    • Bắt buộc phải kê đơn và sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
    • Thiếu dữ liệu đầy đủ về mức độ an toàn khi dùng cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú, nên cần cân nhắc kỹ.

Lời khuyên: Có nên sử dụng thuốc Immunine 600 không?

  • Immunine 600 là chế phẩm chứa yếu tố đông máu IX, thường được chỉ định cho bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông B nhằm kiểm soát và dự phòng tình trạng xuất huyết. 
  • Sản phẩm đặc biệt phù hợp với những người thường xuyên bị chảy máu khớp, cơ hoặc có tiền sử xuất huyết nặng, vì giúp bổ sung nhanh lượng yếu tố IX thiếu hụt trong máu. 
  • Việc sử dụng Immunine 600 nên áp dụng cho các đối tượng đã được chẩn đoán rõ ràng, có chỉ định điều trị cụ thể và luôn dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa huyết học, giúp bảo đảm quá trình điều trị được an toàn và đạt hiệu quả tối ưu.

Sản phẩm tương tự

  • Danh sách các thuốc có thể thay thế Immunine 600 đang được cập nhật liên tục để đảm bảo phù hợp với từng tình trạng bệnh lý cụ thể của người dùng. Để biết rõ sản phẩm nào có thể thay thế phù hợp, người bệnh nên liên hệ trực tiếp với Xuongkhoptap để được tư vấn chi tiết và cá nhân hóa theo nhu cầu điều trị.

Câu hỏi thường gặp

Immunine 600 chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn khi sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, vì vậy chỉ nên dùng thuốc nếu lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn và phải có sự theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Những thông tin trên không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, hãy trao đổi với bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, không kê đơn, vitamin... mà bạn đang sử dụng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ