I-Sucr-in - Sắt tiêm 100mg/5ml Samrudh Pharma
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá tốt nhất
Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (trọng lượng <2kg)
Thông tin dược phẩm
Video
Giới thiệu thuốc I-Sucr-In
- I-Sucr-In là thuốc tiêm do Samrudh Pharmaceuticals sản xuất, chứa phức hợp sắt hydroxid với sucrose, thường dùng trong điều trị thiếu máu do thiếu sắt. Dạng dung dịch tiêm tĩnh mạch giúp bổ sung sắt trực tiếp, rút ngắn thời gian phục hồi dự trữ sắt trong cơ thể so với các dạng uống thông thường. I-Sucr-In đặc biệt hữu ích cho người bệnh suy thận mạn đang lọc máu, hoặc những trường hợp cần cải thiện nhanh tình trạng thiếu sắt. Thuốc giúp cải thiện nồng độ hemoglobin và tái tạo hồng cầu, từ đó hỗ trợ bệnh nhân duy trì năng lượng và chất lượng cuộc sống tốt hơn trong quá trình điều trị.
Thuốc I-Sucr-In dùng để làm gì?
- I-Sucr-In có công dụng bổ sung sắt cho tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, đặc biệt ở những người suy thận mạn.
Cơ chế hoạt động của thuốc I-Sucr-In
- Dược lực học:
- Hoạt chất trong I-Sucr-In là phức hợp sắt (III) hydroxide được bao bọc bởi lớp sucrose, tạo nên cấu trúc có trọng lượng phân tử lớn và ổn định. Nhờ đặc điểm này, thuốc không bị đào thải nhanh qua thận và tránh được việc giải phóng sắt tự do gây độc trong điều kiện sinh lý bình thường.
- Sau khi tiêm, phức hợp được hệ thống võng nội mô tiếp nhận và dần giải phóng sắt để gắn vào transferrin - protein vận chuyển sắt trong huyết tương. Quá trình này cung cấp nguồn sắt cần thiết cho tủy xương, giúp thúc đẩy tổng hợp hemoglobin và tái tạo hồng cầu.
- Nhờ đó, thuốc trực tiếp cải thiện tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận mạn hoặc những người có nhu cầu bổ sung sắt nhanh chóng qua đường tiêm.
- Dược động học:
- Hấp thu: Do được tiêm tĩnh mạch, I-Sucr-In không cần trải qua hấp thu qua đường tiêu hóa. Sau khi vào máu, hoạt chất thể hiện động học bậc một với thời gian bán thải trung bình khoảng 6 giờ.
- Phân bố: Sắt từ phức hợp phân bố chủ yếu trong huyết tương, một phần nhỏ đi vào dịch nội bào. Lượng lớn sắt tập trung tại gan, lách và tủy xương - những cơ quan dự trữ và sử dụng sắt cho quá trình tạo máu.
- Chuyển hóa: Sau khi tiêm, phức hợp sắt sucrose bị hệ thống võng nội mô xử lý, tách thành ion sắt và sucrose. Ion sắt gắn vào transferrin để vận chuyển đến tủy xương tổng hợp hemoglobin, trong khi sucrose lưu hành tự do.
- Thải trừ: Sucrose được đào thải gần như hoàn toàn qua nước tiểu, trong khi sắt được giữ lại trong cơ thể để tái sử dụng cho quá trình tạo hồng cầu. Độ thanh thải toàn phần của thuốc đạt khoảng 1,2 lít/giờ, thể tích phân bố trung bình 7,9 lít ở trạng thái ổn định.
Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn
- Tùy theo mức độ thiếu sắt và tình trạng cụ thể của từng người mà liều dùng I-Sucr-In sẽ khác nhau. Liều dùng của I-Sucr-In tính theo hàm lượng Sắt nguyên tố (20mg/ml).
- Trong suy thận mạn cần thẩm tách máu: Liều hay được dùng đó 100mg/lần x 1-3 lần/tuần. Đa số các bệnh nhân khi thẩm tách máu 10 kỳ liên tục sẽ dùng tổng cộng ít nhất 1000mg Sắt Sucrose. Người dùng có thể tiếp tục dùng thuốc với liều thấp nhất có hiệu quả để duy trì các chỉ số liên quan đến dự trữ Sắt ở mức cho phép.
- Với bệnh nhân suy thận mạn phải thẩm phân phúc mạc, trong 28 ngày, truyền 3 liều với tổng liều tích lũy là 1000mg như sau:
- Trong 14 ngày đầu dùng 300mg/liều x 2 liều, thời gian truyền mỗi liều là trong vòng 1,5 giờ.
- Liều thứ 3 sử dụng vào 14 ngày sau với lượng là 400mg và truyền trong khoảng 2,5 giờ.
- Trường hợp suy thận mạn mà chưa dùng các biện pháp lọc máu: Tiêm tĩnh mạch chậm trong 2-5 phút với liều 200mg/liều. Tổng cộng dùng 1000mg, chia thành 5 kỳ dùng cách đều nhau trong 14 ngày.
Đánh giá hiệu quả thực tế
- Nhiều nghiên cứu cho thấy ở phụ nữ mang thai thiếu máu vừa và nặng, mức hemoglobin trung bình tăng sau khi dùng iron sucrose, đồng thời giảm rõ rệt tỷ lệ thiếu máu nghiêm trọng.
- Ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo, tiêm iron sucrose giúp nâng hemoglobin từ mức rất thấp lên gần ngưỡng mục tiêu 11-12 g/dL, đồng thời giảm nhu cầu sử dụng thêm erythropoietin.
- So với dạng uống, bổ sung bằng đường tiêm cho thấy cải thiện hemoglobin nhanh hơn, với phần lớn bệnh nhân đạt mức bình thường chỉ trong 1-3 tháng điều trị.
- Hầu hết bệnh nhân có sự cải thiện rõ rệt trong vòng 4-16 tuần sau liều cuối cùng, cho thấy hiệu quả phục hồi bền vững.
- Trên bệnh nhân ung thư hoặc suy thận, liệu pháp tiêm iron sucrose giúp giảm số lần truyền máu cần thiết và góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống.
Tác dụng phụ cần biết
- Tim mạch: Hạ huyết áp, tăng huyết áp, đau ngực, suy tim mạn, tăng thể dịch.
- Hệ cơ xương: Đau, chuột rút.
- Tiêu hóa: Tiêu chảy, đau dạ dày, buồn nôn, nôn, chỉ số men gan tăng.
- Da: Kích ứng da, ngứa.
- Phản ứng phụ khác: Phản ứng tại chỗ, khó thở, nhức đầu, chóng mặt, ho, viêm phổi.
Những lưu ý quan trọng
- Không được pha trộn I-Sucr-In với thuốc khác hoặc thêm vào dung dịch dinh dưỡng đường tiêm, chỉ nên dùng dung dịch chuyên biệt theo hướng dẫn.
- Trước khi tiêm, cần quan sát kỹ bằng mắt thường để phát hiện các hạt lạ hoặc sự thay đổi màu sắc; nếu có bất thường thì không sử dụng.
- Trong quá trình điều trị, cần theo dõi sát các chỉ số huyết học và tình trạng dự trữ sắt; nếu có dấu hiệu thừa sắt trong mô thì phải ngừng thuốc.
- Tính an toàn và hiệu quả của sắt sucrose ở trẻ em chưa được chứng minh đầy đủ, do đó cần thận trọng khi cân nhắc sử dụng cho đối tượng này.
Giá thuốc I-Sucr-In và nơi bán uy tín
- Giá của I-Sucr-In có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Xuongkhoptap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Ưu - nhược điểm của thuốc I-Sucr-In
- Ưu điểm
- Dạng tiêm tĩnh mạch giúp bổ sung sắt nhanh hơn so với đường uống, đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân thiếu máu nặng hoặc cần hồi phục gấp.
- Ít gây kích ứng dạ dày, không gặp tình trạng buồn nôn hoặc đau bụng như khi dùng viên sắt uống.
- Tương tác thuốc không nhiều, chủ yếu cần lưu ý khi phối hợp với các thuốc khác qua đường tĩnh mạch.
- Được sản xuất bởi đơn vị dược phẩm có uy tín, quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt giúp đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
- Nhược điểm
- Chi phí điều trị thường cao hơn so với các dạng sắt uống, gây gánh nặng cho một số bệnh nhân.
- Cần có đơn thuốc và thực hiện tại cơ sở y tế, không thể tự dùng tại nhà.
Lời khuyên: Có nên sử dụng thuốc I-Sucr-In không?
- Nên cân nhắc cho người thiếu máu do thiếu sắt không đáp ứng đường uống: phù hợp khi uống sắt gây kích ứng tiêu hóa, kém hấp thu, hoặc cần bổ sung nhanh để phục hồi dự trữ sắt.
- Bệnh nhân bệnh thận mạn (có hoặc không chạy thận): thường được ưu tiên do nhu cầu sắt cao, mất sắt qua lọc máu và mục tiêu nâng hemoglobin ổn định theo phác đồ điều trị thiếu máu.
- Phụ nữ mang thai thiếu máu mức độ vừa đến nặng, không dung nạp sắt uống: lựa chọn đường tiêm giúp đạt mục tiêu huyết học đúng thời điểm thai kỳ, đồng thời giảm lệ thuộc truyền máu.
- Nên thực hiện tại cơ sở y tế có kiểm tra dự trữ sắt và hemoglobin định kỳ; tránh dùng nếu có dấu hiệu quá tải sắt, phản ứng quá mẫn với chế phẩm sắt tĩnh mạch, hoặc nhiễm trùng đang tiến triển.
Sản phẩm tương tự
- Ngoài dạng tiêm iron sucrose như I-Sucr-In, bạn có thể cân nhắc Exopan - chế phẩm sắt đường uống chứa sắt(III) hydroxyd polymaltose, phù hợp cho thiếu sắt mức độ nhẹ đến vừa, duy trì dự trữ sắt sau giai đoạn tiêm, hoặc khi ưu tiên dùng tại nhà. Vì cùng mục tiêu bổ sung sắt, hai lựa chọn có thể thay thế hoặc luân phiên tùy mức thiếu hụt, thời điểm can thiệp và điều kiện theo dõi tại cơ sở y tế.
Câu hỏi thường gặp
I-Sucr-In không được chỉ định dùng hàng ngày như các thuốc uống thông thường. Thuốc được tiêm tĩnh mạch theo phác đồ riêng, thường cách vài ngày hoặc theo đợt tùy vào mức độ thiếu sắt và đáp ứng của bệnh nhân. Việc lặp lại liều sẽ dựa trên kết quả xét nghiệm huyết học và dự trữ sắt để đảm bảo an toàn, tránh nguy cơ quá tải sắt.
I-Sucr-In là thuốc tiêm tĩnh mạch đặc trị, bắt buộc phải có đơn và chỉ định từ bác sĩ. Thuốc chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế có khả năng theo dõi và xử trí phản ứng trong khi tiêm, không phải là chế phẩm có thể tự mua và dùng tại nhà. Điều này nhằm đảm bảo người bệnh được kiểm soát chặt chẽ về liều lượng, chỉ số huyết học và nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này