Asstamid - Bicalutamid 50mg Synthon

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ, sll vui lòng liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá tốt nhất

Sản phẩm chính hãng, cam kết chất lượng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (trọng lượng <2kg)


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-10-28 10:03:10

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN2-627-17
Xuất xứ:
Tây Ban Nha
Đóng gói:
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Hạn dùng:
36 tháng
Dạng bào chế:
Viên nén
Xuất xứ:
Tây Ban Nha
Dạng bào chế:
Viên nén

Video

 

Giới thiệu thuốc Asstamid

  • Asstamid là thuốc chứa hoạt chất Bicalutamid, thuộc nhóm thuốc chống ung thư, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý phụ thuộc hormone, đặc biệt là ung thư tuyến tiền liệt. Thuốc được sản xuất bởi Synthon Hispania, S.L, một công ty dược phẩm quốc tế có trụ sở tại Tây Ban Nha. Dạng viên nén giúp người bệnh dễ sử dụng hằng ngày, duy trì liều ổn định và tiện theo dõi điều trị tại nhà hoặc bệnh viện. Asstamid hoạt động bằng cách ức chế tác động của hormone nam androgen, từ đó làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư tuyến tiền liệt. Dạng bào chế viên nén giúp đảm bảo khả năng hấp thu ổn định qua đường tiêu hóa và duy trì nồng độ thuốc trong máu ở mức mong muốn trong suốt thời gian điều trị.

Thuốc Asstamid dùng để làm gì?

  • Dùng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt tiến triển hoặc di căn.
  • Sử dụng phối hợp với các thuốc tương tự hormon giải phóng gonadotropin (LHRH) hoặc sau khi phẫu thuật cắt tinh hoàn.
  • Áp dụng cho bệnh nhân giai đoạn sớm của ung thư tuyến tiền liệt, nhằm làm chậm sự phát triển khối u.
  • Dùng để ức chế tác động của androgen – hormone kích thích tế bào ung thư phát triển.

Cơ chế hoạt động của thuốc Asstamid

  • Dược lực học:
    • Hoạt chất Bicalutamid trong Asstamid là một thuốc kháng androgen không steroid, có khả năng gắn vào thụ thể androgen và ngăn chặn hormone nam testosterone kích thích sự phát triển của tế bào ung thư tuyến tiền liệt. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp làm chậm sự tăng sinh và phát triển của tế bào ác tính trong tuyến tiền liệt. Đồng thời, Bicalutamid không ảnh hưởng đến nồng độ hormone tuyến thượng thận, giúp duy trì cân bằng nội tiết chung của cơ thể.
  • Dược động học:
    • Hấp thu: Hấp thu gần như hoàn toàn qua đường uống, không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.
    • Phân bố: Liên kết mạnh với protein huyết tương (96%), phân bố chủ yếu trong huyết tương và mô tuyến tiền liệt.
    • Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua enzym cytochrome P450 (CYP3A4).
    • Thải trừ: Thải trừ chậm qua nước tiểu và phân, với thời gian bán thải trung bình khoảng 1 tuần.

Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn

  • Liều thông thường: 50 mg/lần/ngày, uống nguyên viên, không nhai hoặc bẻ viên.
  • Thời điểm dùng: Uống cùng thời điểm mỗi ngày, có thể uống trước hoặc sau ăn.
  • Phối hợp điều trị: Khi phối hợp với LHRH agonist, nên bắt đầu Asstamid ít nhất 3 ngày trước khi bắt đầu liệu pháp hormone để giảm nguy cơ kích hoạt ban đầu của hormone.

Đánh giá hiệu quả thực tế

  • Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Bicalutamid giúp kéo dài thời gian sống thêm và giảm nguy cơ tái phát ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt.
  • Hiệu quả điều trị thường thấy rõ sau vài tuần, đặc biệt khi kết hợp với liệu pháp hormone hoặc phẫu thuật.
  • Người bệnh có thể duy trì tình trạng ổn định trong thời gian dài khi tuân thủ điều trị đều đặn.
  • Asstamid được đánh giá là lựa chọn thích hợp cho điều trị duy trì lâu dài, giúp giảm triệu chứng và kiểm soát bệnh.

Tác dụng phụ cần biết

  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón.
  • Rối loạn nội tiết: Nóng bừng, vú to hoặc đau ngực nhẹ ở nam giới do thay đổi hormone.
  • Rối loạn gan: Tăng men gan, vàng da hoặc mệt mỏi kéo dài.
  • Huyết học: Hiếm gặp giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu.

Những lưu ý quan trọng

  • Không dùng cho người bị bệnh gan nặng hoặc rối loạn chuyển hóa nặng.
  • Phụ nữ và trẻ em không được sử dụng thuốc này.
  • Theo dõi chức năng gan định kỳ, đặc biệt trong 6 tháng đầu điều trị.
  • Tránh dùng đồng thời với thuốc ức chế enzym CYP3A4 như ketoconazol hoặc cimetidin.
  • Ngưng thuốc ngay nếu có dấu hiệu vàng da, ngứa hoặc mệt mỏi bất thường.
  • Không ngừng thuốc đột ngột nếu đang dùng phối hợp với liệu pháp hormone

Giá thuốc Asstamid và nơi bán uy tín

  • Giá của Asstamid có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Xuongkhoptap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Ưu - nhược điểm của thuốc Asstamid

  • Ưu điểm
    • Hấp thu tốt qua đường uống, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
    • Dạng viên nén dễ sử dụng, thuận tiện cho điều trị dài hạn.
    • Cơ chế chọn lọc cao, ít gây ảnh hưởng đến các hormone khác ngoài androgen.
    • Giúp duy trì chất lượng sống của bệnh nhân khi điều trị duy trì lâu dài.
  • Nhược điểm
    • Cần kê đơn và giám sát y tế chặt chẽ.
    • Nguy cơ tăng men gan, cần theo dõi chức năng gan định kỳ.
    • Không dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em.

Lời khuyên: Có nên sử dụng thuốc Asstamid không?

  • Asstamid phù hợp với bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt tiến triển hoặc duy trì sau điều trị ban đầu.
  • Chỉ nên sử dụng khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ chuyên khoa.
  • Phụ nữ và trẻ em không nên dùng thuốc này.
  • Người bệnh cần kiểm tra gan định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
  • Thuốc có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với liệu pháp hormone, tùy giai đoạn bệnh.

Sản phẩm tương tự

  • Một số sản phẩm có tác dụng tương tự Asstamid đang được cập nhật. Nếu bạn muốn biết loại thuốc nào có thể thay thế Asstamid trong tình huống cụ thể, vui lòng liên hệ Xuongkhoptap để được tư vấn cập nhật và phù hợp cá nhân.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Những thông tin trên không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, hãy trao đổi với bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn về các tương tác có thể xảy ra với tất cả các loại thuốc theo toa, không kê đơn, vitamin... mà bạn đang sử dụng.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ